nghịch biện
Định nghĩa
Danh từ:
- Mệnh đề hoặc tình huống trái ngược với lẽ thường: "nghịch biện" chỉ một sự việc, ý kiến hoặc hiện tượng có vẻ mâu thuẫn với lẽ phải thông thường hoặc với chính nó, nhưng thực chất lại chứa đựng một chân lý tiềm ẩn.
- Trong triết học: "nghịch biện" (paradoxe) là một hình thức lập luận dẫn đến kết luận mâu thuẫn với tiền đề, thường được dùng để thách thức tư duy logic hoặc khám phá những giới hạn của tri thức.
Tính từ (hiếm dùng):
- Có tính chất nghịch biện: dùng để mô tả một nhận định hoặc tình huống mang tính mâu thuẫn, trái ngược.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- "Nghịch biện" trong triết học thường được dùng để chỉ những mệnh đề như "Tôi nói dối" — nếu tôi nói thật thì tôi đang nói dối, và ngược lại. (Nghịch biện là công cụ để kiểm tra giới hạn của logic.)
- Đây là một nghịch biện thú vị: càng cố gắng tránh xa hạnh phúc, người ta càng dễ tìm thấy nó. (Một tình huống trái ngược với lẽ thường nhưng lại có thật trong cuộc sống.)
Tính từ:
- Lập luận của ông ấy mang tính nghịch biện, khiến người nghe phải suy nghĩ lại. (Lập luận có yếu tố mâu thuẫn, kích thích tư duy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nghịch biện logic": nghịch biện liên quan đến các quy tắc suy luận hình thức, thường thấy trong toán học và triết học.
- "Nghịch biện logic" như "nghịch biện Zeno" cho thấy khái niệm vô hạn có thể dẫn đến mâu thuẫn. (Ví dụ: Achilles không bao giờ đuổi kịp con rùa.)
"nghịch biện ngữ nghĩa": nghịch biện xuất phát từ sự mơ hồ của ngôn ngữ.
- Câu "Tôi đang nói dối" là một nghịch biện ngữ nghĩa điển hình. (Nó tự mâu thuẫn khi xét về nghĩa đen.)
Biến thể và từ gần giống
Nghịch lý (danh từ): hiện tượng hoặc mệnh đề trái ngược với lẽ thường, thường được dùng thay thế cho "nghịch biện" trong nhiều ngữ cảnh.
- Đây là một nghịch lý: càng tiết kiệm, nền kinh tế càng suy thoái. (Nghịch lý tiết kiệm trong kinh tế học.)
Mâu thuẫn (danh từ): sự đối lập, không nhất quán giữa hai ý kiến hoặc sự việc.
- Lời nói và hành động của anh ta có mâu thuẫn. (Không đồng nhất với nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Nghịch lý: mệnh đề hoặc tình huống trái ngược với lẽ thường.
- Mâu thuẫn: sự đối lập, không phù hợp.
- Trái khoáy: (khẩu ngữ) điều gì đó kỳ lạ, khó hiểu, trái với dự đoán.
Thành ngữ liên quan
- Nghịch biện của cuộc sống: những tình huống trái ngược, khó hiểu trong đời thường.
- "Nghịch biện của cuộc sống" là khi bạn càng tìm kiếm sự hoàn hảo, bạn càng thấy nhiều khiếm khuyết. (Một chân lý ẩn giấu trong vẻ ngoài mâu thuẫn.)